

Shenzhen 2028
Xiamen 1026B SPORT | CƯỢC CHÂU Á | CƯỢC CHÂU ÂU | TÀI XỈU | KÈO GÓC | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHỦ | CHẤP | KHÁCH | CHỦ | HÒA | KHÁCH | TÀI | TỶ LỆ | XỈU | TÀI | TỶ LỆ | XỈU | |
| Tỷ Lệ Mở Cược | 0.95 | 0 | 0.85 | 2.6 | 3 | 2.5 | 0.83 | 2 | 0.98 | 0.83 | 8.5 | 0.83 |
| Tỷ Lệ Trước Trận | 0.97 | 0 | 0.82 | 5 | 1.44 | 4.75 | 1.5 | 4.5 | 0.5 | 1.25 | 10.5 | 0.57 |
| Live | 0.97 | 0 | 0.82 | 5 | 1.44 | 4.75 | 1.5 | 4.5 | 0.5 | 1.25 | 10.5 | 0.57 |
Tỷ lệ kèo sẽ được cập nhật gần giờ thi đấu